magnetic core
Định nghĩa
Danh từ:
Lõi từ (trong khoa học máy tính) là một vòng xuyến nhỏ làm bằng ferit, từng được sử dụng trong bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên để lưu trữ một bit dữ liệu. Mỗi lõi có ba dây dẫn xuyên qua, cung cấp phương tiện để chọn và phát hiện nội dung của từng bit. Ngày nay, lõi từ đã được thay thế bởi bộ nhớ bán dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Lõi từ là một thành phần thiết yếu trong các hệ thống bộ nhớ máy tính thời kỳ đầu.)
- (Mỗi lõi từ lưu trữ một bit dữ liệu, và nhiều lõi tạo thành một mảng bộ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Magnetic core memory": bộ nhớ lõi từ, một loại bộ nhớ máy tính sử dụng các lõi từ để lưu trữ dữ liệu.
- The magnetic core memory was widely used in computers from the 1950s to the 1970s. (Bộ nhớ lõi từ được sử dụng rộng rãi trong máy tính từ những năm 1950 đến những năm 1970.)
Biến thể và từ gần giống
- Core (n): lõi, phần trung tâm.
- The core of the Earth is extremely hot. (Lõi của Trái Đất cực kỳ nóng.)
- Ferrite core (n): lõi ferit, một loại lõi từ làm từ vật liệu ferit.
- Ferrite cores are used in transformers and inductors. (Lõi ferit được sử dụng trong máy biến áp và cuộn cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Memory core: lõi bộ nhớ.
- Toroidal core: lõi hình xuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "magnetic core".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "magnetic core".